Tỷ giá Leu Moldova sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = BTN

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Ngultrum Bhutan 5.31672542 BTN
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.5.29760871 Hiện tại Nu.5.31672542 Cao nhất Nu.5.31672542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.31672542 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.014979 BTN
+0.28%
7 ngày qua
+0.044118 BTN
+0.84%
30 ngày qua
-0.140898 BTN
-2.58%
1 năm qua
+0.104874 BTN
+2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.1586309
Hôm nay
5.31672542
Cao nhất
5.6225288
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.76%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
-2.74%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.36496978 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.16263047 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.05496818 – 4.32651127 BTN
MDL tăng giá +3.04%
2023
Tỷ giá trung bình 4.56298053 BTN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
4.25295698 – 4.81415085 BTN
Năm biến động +11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 4.71683952 BTN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
4.60928846 – 4.8731255 BTN
MDL giảm giá -3.25%
2025
Tỷ giá trung bình 5.03816471 BTN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.58641718 – 5.4243966 BTN
Năm biến động +15.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.36496978 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.24433677 – 5.6225288 BTN
Năm ổn định -0.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.