Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MRU

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Ouguiya Mauritania 0.42720062 MRU
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.42720062 Hiện tại UM0.42720062 Cao nhất UM0.42720062
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42720062 MRU
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000087 MRU
-0.02%
7 ngày qua
+0.004514 MRU
+1.07%
30 ngày qua
+0.014733 MRU
+3.57%
1 năm qua
-0.022689 MRU
-5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.41242686
Hôm nay
0.42720062
Cao nhất
0.44999102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-4.12%
Tháng 3
-3.14%
Tháng 4
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.47422108 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47172722 MRU
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.44532923 – 0.50360625 MRU
Năm biến động -11.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44351805 MRU
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.4149448 – 0.48079155 MRU
Năm biến động +6.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47422108 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.45760119 – 0.48328733 MRU
Năm ổn định -1.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45724596 MRU
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.43713241 – 0.47968996 MRU
BTN giảm giá -5.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42126191 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41242686 – 0.44278996 MRU
BTN giảm giá -3.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.