Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BTN

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Ngultrum Bhutan 2.33541212 BTN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.2.33541212 Hiện tại Nu.2.33541212 Cao nhất Nu.2.34082056
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.33541212 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004933 BTN
-0.21%
7 ngày qua
-0.030406 BTN
-1.29%
30 ngày qua
-0.089023 BTN
-3.67%
1 năm qua
+0.112645 BTN
+5.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.22226655
Hôm nay
2.33541212
Cao nhất
2.42467232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+3.24%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.37431449 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.12083765 BTN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.98567828 – 2.24552967 BTN
Năm biến động +12.86%
2023
Tỷ giá trung bình 2.26016854 BTN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.07990343 – 2.40995911 BTN
Năm biến động -5.83%
2024
Tỷ giá trung bình 2.108849 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.06916247 – 2.185309 BTN
Năm ổn định +1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 2.18756964 BTN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.08467985 – 2.28763639 BTN
MRU tăng giá +5.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.37431449 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.25840712 – 2.42467232 BTN
MRU tăng giá +3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.