Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Mexico cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = MXN

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Peso Mexico 0.19820169 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.19820169 Hiện tại $0.19820169 Cao nhất $0.19820169
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19820169 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.001316 MXN
+0.67%
30 ngày qua
+0.0091 MXN
+4.81%
1 năm qua
-0.011711 MXN
-5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.17657161
Hôm nay
0.19820169
Cao nhất
0.21073775
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-5.65%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
-4.11%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
-2.03%
Tháng 8
+5.47%
Tháng 9
+5.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.25628223 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.25628223 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23384114 – 0.27849993 MXN
Năm biến động -14.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21485099 MXN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.20247445 – 0.23627859 MXN
Năm biến động -13.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21889259 MXN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.1964703 – 0.2459453 MXN
Năm biến động +19.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2206752 MXN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.19777616 – 0.24310464 MXN
Năm biến động -17.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19090422 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17657161 – 0.20003158 MXN
Năm biến động -0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.