Tỷ giá Peso Mexico sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BTN
Cập nhật
1
MXN
=
5.04536576
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = Nu.5.04536576 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.19820169 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.5.04536576
Hiện tại
Nu.5.04536576
Cao nhất
Nu.5.04536576
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.04536576 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.03373 BTN
-0.66%
30 ngày qua
-0.242794 BTN
-4.59%
1 năm qua
+0.281486 BTN
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
4.74523427 Hôm nay
5.04536576 Cao nhất
5.66342452
4.74523427 Hôm nay
5.04536576 Cao nhất
5.66342452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.06%
Tháng 12
+5.99%
Tháng 1
-0.66%
Tháng 2
+1.32%
Tháng 3
+4.29%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+2.07%
Tháng 8
-5.19%
Tháng 9
-4.88%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.24257691 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.91135484 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.59066524
–
4.27640746
BTN
Năm biến động
+16.83%
2023
Tỷ giá trung bình
4.66209884 BTN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
4.23229214
–
4.93889486
BTN
Năm biến động
+16.01%
2024
Tỷ giá trung bình
4.59021901 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
4.06594474
–
5.08982773
BTN
Năm biến động
-16.51%
2025
Tỷ giá trung bình
4.54637682 BTN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
4.11345498
–
5.05622106
BTN
Năm biến động
+21.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.24257691 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.99921051
–
5.66342452
BTN
Năm biến động
+0.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.