Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Namibia cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = NAD

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Đô la Namibia 0.17582869 NAD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.1754673 Hiện tại $0.17582869 Cao nhất $0.17583295
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17582869 NAD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000361 NAD
+0.21%
7 ngày qua
+0.000418 NAD
+0.24%
30 ngày qua
+0.003248 NAD
+1.88%
1 năm qua
-0.020399 NAD
-10.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16724123
Hôm nay
0.17582869
Cao nhất
0.19622801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.47%
Tháng 12
-5.98%
Tháng 1
+1.15%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
-3.22%
Tháng 4
-2.58%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
+2.77%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.22413069 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20737787 NAD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.19052291 – 0.22386309 NAD
Năm biến động -3.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22413069 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20462743 – 0.24324011 NAD
Năm biến động +7.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21910732 NAD
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.20528951 – 0.2331812 NAD
Năm biến động -0.76%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20552859 NAD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.18390441 – 0.23045659 NAD
Năm biến động -16.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17364002 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16724123 – 0.18390441 NAD
BTN giảm giá -4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.