Tỷ giá Đô la Namibia sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BTN

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Ngultrum Bhutan 5.68735398 BTN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.5.68721609 Hiện tại Nu.5.68735398 Cao nhất Nu.5.69906751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.68735398 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011714 BTN
-0.21%
7 ngày qua
-0.01356 BTN
-0.24%
30 ngày qua
-0.107031 BTN
-1.85%
1 năm qua
+0.591242 BTN
+11.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.09611247
Hôm nay
5.68735398
Cao nhất
5.97938677
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.60%
Tháng 12
+6.36%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-2.97%
Tháng 3
+3.33%
Tháng 4
+2.65%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+2.27%
Tháng 8
-0.49%
Tháng 9
-2.69%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.76027128 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.82963684 BTN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
4.46701594 – 5.24871265 BTN
Năm biến động +4.12%
2023
Tỷ giá trung bình 4.46675326 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.11116401 – 4.88693024 BTN
Năm biến động -7.29%
2024
Tỷ giá trung bình 4.56875588 BTN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
4.2885104 – 4.87116954 BTN
Năm biến động +0.77%
2025
Tỷ giá trung bình 4.87770738 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
4.33921199 – 5.43760744 BTN
Năm biến động +19.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.76027128 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.43760744 – 5.97938677 BTN
NAD tăng giá +4.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.