Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = PGK
Cập nhật
1
BTN
=
0.0479543
PGK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BTN = K0.0479543 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Nu.20.85318878 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.0479543
Hiện tại
K0.0479543
Cao nhất
K0.0479543
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0479543 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000755 PGK
+1.60%
30 ngày qua
+0.001211 PGK
+2.59%
1 năm qua
+0.000377 PGK
+0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.04503367 Hôm nay
0.0479543 Cao nhất
0.04814196
0.04503367 Hôm nay
0.0479543 Cao nhất
0.04814196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.91%
Tháng 12
-2.40%
Tháng 1
+3.09%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+1.93%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04757039 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04491095 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03623266
–
0.04771304
PGK
Năm biến động
-10.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04363265 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04235111
–
0.04550562
PGK
BTN tăng giá
+6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04652934 PGK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.04425426
–
0.04800853
PGK
BTN tăng giá
+4.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04757039 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04587489
–
0.04874633
PGK
Năm ổn định
-0.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04700959 PGK
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.04503367
–
0.04804763
PGK
Năm ổn định
+1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.