Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = BTN

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Ngultrum Bhutan 20.85318878 BTN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.20.85318878 Hiện tại Nu.20.85318878 Cao nhất Nu.20.85318878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.85318878 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.33349 BTN
-1.57%
30 ngày qua
-0.540067 BTN
-2.52%
1 năm qua
-0.165297 BTN
-0.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.77189986
Hôm nay
20.85318878
Cao nhất
22.2056051
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.92%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-0.47%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 22.92729363 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.29568881 BTN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
20.95863304 – 27.59941034 BTN
Năm biến động +11.20%
2023
Tỷ giá trung bình 22.92729363 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.97530872 – 23.6121321 BTN
PGK giảm giá -5.80%
2024
Tỷ giá trung bình 21.49957268 BTN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
20.82963041 – 22.59669609 BTN
PGK giảm giá -4.22%
2025
Tỷ giá trung bình 21.02579296 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.51436609 – 21.79841579 BTN
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.27564153 BTN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
20.81268029 – 22.2056051 BTN
Năm ổn định -1.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.