Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = SSP
Cập nhật
1
BTN
=
1.37381607
SSP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = £1.37381607 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = Nu.0.72789948 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£1.37381607
Hiện tại
£1.37381607
Cao nhất
£1.37388827
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.37381607 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000072 SSP
-0.01%
7 ngày qua
+0.002649 SSP
+0.19%
30 ngày qua
+0.026338 SSP
+1.95%
1 năm qua
-0.095354 SSP
-6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
1.34468951 Hôm nay
1.37381607 Cao nhất
1.47206451
1.34468951 Hôm nay
1.37381607 Cao nhất
1.47206451
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.65962043 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.65962043 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5678639
–
1.76379197
SSP
Năm biến động
-9.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.57810728 SSP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.55781427
–
1.61358993
SSP
Năm ổn định
-0.92%
2024
Tỷ giá trung bình
1.55723853 SSP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.52073799
–
1.58140601
SSP
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.49599336 SSP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.43361184
–
1.54062384
SSP
BTN giảm giá
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.36942433 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.34468951
–
1.44905126
SSP
BTN giảm giá
-5.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.