Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = BTN

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Ngultrum Bhutan 0.72789948 BTN
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Nu.0.72786122 Hiện tại Nu.0.72789948 Cao nhất Nu.0.72789948
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72789948 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002727 BTN
-0.37%
7 ngày qua
-0.004026 BTN
-0.55%
30 ngày qua
-0.014228 BTN
-1.92%
1 năm qua
+0.047243 BTN
+6.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.67931806
Hôm nay
0.72789948
Cao nhất
0.7436661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
+4.70%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.7304006 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.60327119 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56696029 – 0.63781046 BTN
Năm biến động +11.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.63370428 BTN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.61973614 – 0.64192505 BTN
Năm ổn định +0.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.64219541 BTN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.63234868 – 0.65757547 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66864457 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.64908771 – 0.69753888 BTN
SSP tăng giá +5.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7304006 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69010671 – 0.7436661 BTN
SSP tăng giá +5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.