Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = STN
Cập nhật
1
BTN
=
0.23048194
STN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = Db0.23048194 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = Nu.4.33873474 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db0.23048194
Hiện tại
Db0.23048194
Cao nhất
Db0.23048194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23048194 STN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000113 STN
-0.05%
7 ngày qua
+0.000424 STN
+0.18%
30 ngày qua
+0.005391 STN
+2.40%
1 năm qua
-0.011355 STN
-4.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.21835768 Hôm nay
0.23048194 Cao nhất
0.24339962
0.21835768 Hôm nay
0.23048194 Cao nhất
0.24339962
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.04%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-4.63%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
-3.54%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2991438 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2991438 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27818445
–
0.31793191
STN
Năm biến động
-4.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.27605874 STN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.26588903
–
0.28563441
STN
BTN giảm giá
-4.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27209819 STN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.26048579
–
0.28754308
STN
BTN tăng giá
+3.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25144249 STN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.2310209
–
0.27878652
STN
Năm biến động
-15.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22805566 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21835768
–
0.23783629
STN
Năm ổn định
-0.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.