Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = BTN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Ngultrum Bhutan 4.33873474 BTN
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.4.33873474 Hiện tại Nu.4.33873474 Cao nhất Nu.4.33873474
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.33873474 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002122 BTN
+0.05%
7 ngày qua
-0.007998 BTN
-0.18%
30 ngày qua
-0.103918 BTN
-2.34%
1 năm qua
+0.203714 BTN
+4.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.10846992
Hôm nay
4.33873474
Cao nhất
4.57964189
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+3.78%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+4.85%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
+3.67%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
-2.20%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.38570175 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.34533145 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.14532755 – 3.59473719 BTN
Năm biến động +4.61%
2023
Tỷ giá trung bình 3.62330046 BTN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
3.5009788 – 3.76096745 BTN
STN tăng giá +5.21%
2024
Tỷ giá trung bình 3.67600468 BTN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.47773979 – 3.83898107 BTN
STN giảm giá -3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.98823912 BTN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.58697396 – 4.32861263 BTN
Năm biến động +18.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.38570175 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.20457284 – 4.57964189 BTN
Năm ổn định +0.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.