Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = TMT

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Manat Turkmenistan 0.03677575 TMT
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.03677575 Hiện tại T0.03677575 Cao nhất T0.03752928
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03677575 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000203 TMT
-0.55%
7 ngày qua
-0.000303 TMT
-0.82%
30 ngày qua
+0.000645 TMT
+1.78%
1 năm qua
-0.002815 TMT
-7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03610947
Hôm nay
0.03677575
Cao nhất
0.03966521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.22%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04465939 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04465939 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04201254 – 0.05042524 TMT
Năm biến động -10.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0424593 TMT
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0408537 – 0.04335609 TMT
Năm ổn định -0.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04189411 TMT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.04013374 – 0.04261274 TMT
Năm ổn định -2.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04026059 TMT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03860225 – 0.04139554 TMT
BTN giảm giá -4.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03685111 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03610947 – 0.03904629 TMT
BTN giảm giá -5.62%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.