Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = TOP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Paʻanga Tonga 0.02529919 TOP
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.02529919 Hiện tại T$0.02529919 Cao nhất T$0.02540287
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02529919 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000104 TOP
-0.41%
7 ngày qua
-0.000094 TOP
-0.37%
30 ngày qua
+0.000444 TOP
+1.78%
1 năm qua
-0.001934 TOP
-7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.02485559
Hôm nay
0.02529919
Cao nhất
0.02723355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
-4.48%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02967673 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02967673 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02820165 – 0.03091696 TOP
BTN giảm giá -7.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02861588 TOP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.02789883 – 0.02927669 TOP
Năm ổn định -1.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02831825 TOP
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.02774357 – 0.02893413 TOP
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0276779 TOP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.02649926 – 0.0284773 TOP
BTN giảm giá -4.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02531044 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02485559 – 0.02678464 TOP
BTN giảm giá -5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.