Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = BTN
Cập nhật
1
TOP
=
39.36563362
BTN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = Nu.39.36563362 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = T$0.02540287 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.39.36563362
Hiện tại
Nu.39.36563362
Cao nhất
Nu.39.36905096
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.36563362 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BTN
0.00%
7 ngày qua
-0.014781 BTN
-0.04%
30 ngày qua
-0.866759 BTN
-2.15%
1 năm qua
+2.646225 BTN
+7.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
36.71940894 Hôm nay
39.36563362 Cao nhất
40.23239276
36.71940894 Hôm nay
39.36563362 Cao nhất
40.23239276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 39.51837199 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
33.70802301 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.34470503
–
35.45891304
BTN
TOP tăng giá
+7.88%
2023
Tỷ giá trung bình
34.94800167 BTN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
34.15687222
–
35.8437947
BTN
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
35.3150319 BTN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
34.56126424
–
36.04438525
BTN
Năm ổn định
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
36.14116601 BTN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
35.11569467
–
37.73690692
BTN
TOP tăng giá
+4.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.51837199 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.33482573
–
40.23239276
BTN
TOP tăng giá
+5.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.