Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = TZS

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Shilling Tanzania 28.02487629 TZS
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh27.89077595 Hiện tại TSh28.02487629 Cao nhất TSh28.11284803
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.02487629 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.139395 TZS
+0.50%
7 ngày qua
+0.223655 TZS
+0.80%
30 ngày qua
+0.757603 TZS
+2.78%
1 năm qua
+0.273945 TZS
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
26.9620599
Hôm nay
28.02487629
Cao nhất
28.79825326
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
+1.11%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 31.25935085 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.63391924 TZS
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
28.08216779 – 31.2380475 TZS
BTN giảm giá -8.93%
2023
Tỷ giá trung bình 29.34132753 TZS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
28.14408192 – 30.35214781 TZS
BTN tăng giá +6.99%
2024
Tỷ giá trung bình 31.25935085 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.7212246 – 32.69317487 TZS
Năm biến động -6.28%
2025
Tỷ giá trung bình 29.42185994 TZS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
27.05381264 – 31.84506484 TZS
Năm biến động -3.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.67853848 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.9620599 – 28.79825326 TZS
Năm ổn định +2.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.