Tỷ giá Shilling Tanzania sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = BTN
Cập nhật
1
TZS
=
0.03569957
BTN
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = Nu.0.03569957 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = TSh28.01154233 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Nu.0.03557092
Hiện tại
Nu.0.03569957
Cao nhất
Nu.0.03586096
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03569957 BTN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000144 BTN
-0.40%
7 ngày qua
-0.000303 BTN
-0.84%
30 ngày qua
-0.001119 BTN
-3.04%
1 năm qua
-0.000335 BTN
-0.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.03472433 Hôm nay
0.03569957 Cao nhất
0.03708915
0.03472433 Hôm nay
0.03569957 Cao nhất
0.03708915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03613762 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0337789 BTN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03201224
–
0.03560979
BTN
TZS tăng giá
+9.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03410497 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0329466
–
0.03553145
BTN
TZS giảm giá
-6.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03202735 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03058742
–
0.03607344
BTN
Năm biến động
+6.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03407271 BTN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.03140204
–
0.03696337
BTN
Năm biến động
+3.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03613762 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03472433
–
0.03708915
BTN
Năm ổn định
-2.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.