Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Tala Samoa cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = WST
Cập nhật
1
BTN
=
0.0290145
WST
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BTN = WS$0.0290145 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = Nu.34.46552147 BTN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.02890468
Hiện tại
WS$0.0290145
Cao nhất
WS$0.0290145
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BTN/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0290145 WST
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00011 WST
+0.38%
7 ngày qua
+0.000161 WST
+0.56%
30 ngày qua
+0.000558 WST
+1.96%
1 năm qua
-0.002596 WST
-8.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.02834856 Hôm nay
0.0290145 Cao nhất
0.03182353
0.02834856 Hôm nay
0.0290145 Cao nhất
0.03182353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.33%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-3.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BTN/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03405732 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03405732 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03246884
–
0.03537256
WST
BTN giảm giá
-6.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03309628 WST
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.03250427
–
0.03392137
WST
BTN tăng giá
+2.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03347358 WST
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.03268898
–
0.03399307
WST
Năm ổn định
-2.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03211536 WST
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.03099225
–
0.03311643
WST
BTN giảm giá
-4.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02890202 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02834856
–
0.03126979
WST
BTN giảm giá
-7.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.