Tỷ giá Tala Samoa sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = BTN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Ngultrum Bhutan 34.46552147 BTN
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nu.34.46552147 Hiện tại Nu.34.46552147 Cao nhất Nu.34.59647097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang BTN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.46552147 BTN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.010253 BTN
+0.03%
7 ngày qua
-0.119057 BTN
-0.34%
30 ngày qua
-0.675516 BTN
-1.92%
1 năm qua
+2.816606 BTN
+8.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
31.4232848
Hôm nay
34.46552147
Cao nhất
35.27516161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
+4.53%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
+4.02%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
+1.03%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-1.16%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang BTN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.60793421 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.3716112 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.27050161 – 30.7987585 BTN
WST tăng giá +7.07%
2023
Tỷ giá trung bình 30.21833497 BTN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
29.47993786 – 30.76518619 BTN
Năm ổn định -2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 29.87584784 BTN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
29.41776393 – 30.59135036 BTN
Năm ổn định +2.63%
2025
Tỷ giá trung bình 31.14690156 BTN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
30.1964875 – 32.26612749 BTN
WST tăng giá +4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.60793421 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.97974893 – 35.27516161 BTN
WST tăng giá +7.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.