Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Yemen cho thấy 1 Ngultrum Bhutan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BTN = YER

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Rial Yemen 2.49084488 YER
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼2.48139266 Hiện tại ﷼2.49084488 Cao nhất ﷼2.49197638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BTN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BTN sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.49084488 YER
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0009 YER
-0.04%
7 ngày qua
-0.004796 YER
-0.19%
30 ngày qua
+0.051491 YER
+2.11%
1 năm qua
-0.198485 YER
-7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.4393542
Hôm nay
2.49084488
Cao nhất
2.69554249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.40%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BTN sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.18851245 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.18851245 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.01271506 – 3.38852326 YER
Năm biến động -9.92%
2023
Tỷ giá trung bình 3.03263688 YER
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.99280682 – 3.10120026 YER
Năm ổn định -0.95%
2024
Tỷ giá trung bình 2.99204884 YER
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
2.91692703 – 3.03934387 YER
Năm ổn định -2.71%
2025
Tỷ giá trung bình 2.78880892 YER
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.62322584 – 2.91660199 YER
BTN giảm giá -9.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.48809651 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.4393542 – 2.65258864 YER
BTN giảm giá -5.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.