Tỷ giá Rial Yemen sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = BTN
Cập nhật
1
YER
=
0.40148531
BTN
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = Nu.0.40148531 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ﷼2.49075113 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.0.40128791
Hiện tại
Nu.0.40148531
Cao nhất
Nu.0.4029995
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40148531 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00016 BTN
+0.04%
7 ngày qua
+0.00071 BTN
+0.18%
30 ngày qua
-0.008459 BTN
-2.06%
1 năm qua
+0.029646 BTN
+7.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.37098284 Hôm nay
0.40148531 Cao nhất
0.40994457
0.37098284 Hôm nay
0.40148531 Cao nhất
0.40994457
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.66%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.40203487 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31400207 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29511381
–
0.33192651
BTN
Năm biến động
+11.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32976386 BTN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.3224558
–
0.3341345
BTN
Năm ổn định
+0.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33423831 BTN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.32901838
–
0.34282654
BTN
Năm ổn định
+2.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35888625 BTN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.34286475
–
0.38121003
BTN
YER tăng giá
+10.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40203487 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37699023
–
0.40994457
BTN
YER tăng giá
+6.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.