Tỷ giá Pula Botswana sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = CVE
Cập nhật
1
BWP
=
7.12874832
CVE
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = $7.12874832 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = P0.14027708 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$7.12858857
Hiện tại
$7.12874832
Cao nhất
$7.12874832
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.12874832 CVE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00016 CVE
7 ngày qua
-0.020639 CVE
-0.29%
30 ngày qua
+0.029091 CVE
+0.41%
1 năm qua
+0.013714 CVE
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
6.66374577 Hôm nay
7.12874832 Cao nhất
7.23782894
6.66374577 Hôm nay
7.12874832 Cao nhất
7.23782894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-1.93%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.50124337 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.50124337 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.9832185
–
8.88283914
CVE
BWP giảm giá
-2.38%
2023
Tỷ giá trung bình
7.64643216 CVE
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
7.40670166
–
8.19497499
CVE
BWP giảm giá
-8.30%
2024
Tỷ giá trung bình
7.52421491 CVE
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
7.24093762
–
7.77467015
CVE
Năm ổn định
+2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
7.19276529 CVE
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
6.55753849
–
7.7372446
CVE
Năm biến động
-5.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.11443204 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.69239906
–
7.23782894
CVE
Năm ổn định
-0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.