Tỷ giá Pula Botswana sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Gourde Haiti cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = HTG

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Gourde Haiti 9.48292913 HTG
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G9.48280391 Hiện tại G9.48292913 Cao nhất G9.48292913
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.48292913 HTG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000125 HTG
7 ngày qua
-0.038475 HTG
-0.40%
30 ngày qua
+0.010536 HTG
+0.11%
1 năm qua
-0.257624 HTG
-2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.13415694
Hôm nay
9.48292913
Cao nhất
10.05134669
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-4.47%
Tháng 3
+1.81%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.28%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-1.24%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.61532119 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.47677522 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.40692575 – 11.46866684 HTG
Năm biến động +34.45%
2023
Tỷ giá trung bình 10.61532119 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.64476923 – 11.95359116 HTG
Năm biến động -15.22%
2024
Tỷ giá trung bình 9.73650143 HTG
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
9.33355288 – 10.12078767 HTG
BWP giảm giá -4.93%
2025
Tỷ giá trung bình 9.62352861 HTG
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
9.08993497 – 9.96758379 HTG
BWP tăng giá +6.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.55437341 HTG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
9.13415694 – 10.05134669 HTG
BWP giảm giá -4.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.