Tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MKD

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Denar Macedonia 3.98079906 MKD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден3.98079906 Hiện tại ден3.98079906 Cao nhất ден3.98079906
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.98079906 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.01356 MKD
-0.34%
30 ngày qua
+0.12677 MKD
+3.29%
1 năm qua
+0.013761 MKD
+0.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.71819661
Hôm nay
3.98079906
Cao nhất
4.01935894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.57%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.73752365 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.73752365 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.46094371 – 4.93855532 MKD
BWP giảm giá -2.56%
2023
Tỷ giá trung bình 4.26529934 MKD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
4.10979349 – 4.56671862 MKD
BWP giảm giá -8.28%
2024
Tỷ giá trung bình 4.19660655 MKD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.04583699 – 4.34846302 MKD
Năm ổn định +2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 4.00755487 MKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
3.6542652 – 4.30773853 MKD
Năm biến động -5.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.97117285 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.74104868 – 4.01935894 MKD
Năm ổn định -0.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.