Tỷ giá Pula Botswana sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = MVR
Cập nhật
1
BWP
=
1.11511986
MVR
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BWP = Rf1.11511986 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = P0.89676459 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Rf1.11511986
Hiện tại
Rf1.11511986
Cao nhất
Rf1.11980374
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11511986 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004526 MVR
-0.40%
7 ngày qua
-0.007918 MVR
-0.71%
30 ngày qua
-0.002677 MVR
-0.24%
1 năm qua
-0.027431 MVR
-2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.07945186 Hôm nay
1.11511986 Cao nhất
1.18568175
1.07945186 Hôm nay
1.11511986 Cao nhất
1.18568175
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
-4.58%
Tháng 3
+2.01%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.43%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.25014223 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.25014223 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.13761729
–
1.35313174
MVR
Năm biến động
-8.05%
2023
Tỷ giá trung bình
1.15144511 MVR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
1.10967208
–
1.21916386
MVR
BWP giảm giá
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.13623461 MVR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.05563029
–
1.17946657
MVR
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
1.13192976 MVR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.06751204
–
1.17584875
MVR
BWP tăng giá
+6.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.12757437 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.08059294
–
1.18568175
MVR
BWP giảm giá
-5.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.