Tỷ giá Pula Botswana sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = TMT
Cập nhật
1
BWP
=
0.25400373
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BWP = T0.25400373 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = P3.93695007 BWP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.25400373
Hiện tại
T0.25400373
Cao nhất
T0.25400373
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25400373 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000968 TMT
-0.38%
30 ngày qua
+0.007189 TMT
+2.91%
1 năm qua
-0.007364 TMT
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.24499249 Hôm nay
0.25400373 Cao nhất
0.2684273
0.24499249 Hôm nay
0.25400373 Cao nhất
0.2684273
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.03%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-4.43%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28411173 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28411173 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25876318
–
0.32643406
TMT
Năm biến động
-8.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26253941 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.25329347
–
0.27787436
TMT
BWP giảm giá
-4.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25851776 TMT
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.24642148
–
0.26923024
TMT
BWP giảm giá
-3.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25770885 TMT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.24317152
–
0.26713457
TMT
BWP tăng giá
+6.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2558415 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24499249
–
0.2684273
TMT
BWP giảm giá
-4.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.