Tỷ giá Pula Botswana sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Pula Botswana đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BWP = VUV

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Vatu Vanuatu 8.54747181 VUV
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT8.54747181 Hiện tại VT8.54747181 Cao nhất VT8.58249976
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BWP sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BWP sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.54747181 VUV
2026-11-02
24 giờ qua
-0.035028 VUV
-0.41%
7 ngày qua
-0.055462 VUV
-0.64%
30 ngày qua
-0.020861 VUV
-0.24%
1 năm qua
-0.539538 VUV
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.32771847
Hôm nay
8.54747181
Cao nhất
9.30292343
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.74%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
+1.98%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-1.39%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BWP sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.46017747 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.46017747 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.90457854 – 9.9452373 VUV
BWP giảm giá -4.14%
2023
Tỷ giá trung bình 8.88721038 VUV
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
8.57163094 – 9.34512851 VUV
BWP giảm giá -4.48%
2024
Tỷ giá trung bình 8.7581514 VUV
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.35875758 – 9.11941586 VUV
BWP giảm giá -3.76%
2025
Tỷ giá trung bình 8.79531961 VUV
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
8.27593964 – 9.29719634 VUV
Năm biến động +9.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.66240517 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.32771847 – 9.30292343 VUV
BWP giảm giá -8.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.