Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Burundi cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BIF

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Franc Burundi 1,017.41 BIF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu1,017.18 Hiện tại FBu1,017.41 Cao nhất FBu1,018.74
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,017.41 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.354313 BIF
-0.13%
7 ngày qua
-1.811807 BIF
-0.18%
30 ngày qua
+17.798746 BIF
+1.78%
1 năm qua
+153.540874 BIF
+17.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
863.27561235
Hôm nay
1,017.41
Cao nhất
1,091.91
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
+2.58%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
+5.58%
Tháng 4
+2.85%
Tháng 5
-5.80%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
-5.48%
Tháng 8
+2.84%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,007.47 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 727.72335252 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
595.87362327 – 820.81208323 BIF
Năm biến động +4.28%
2023
Tỷ giá trung bình 946.51020868 BIF
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
815.95777448 – 1,135.32 BIF
Năm biến động +5.29%
2024
Tỷ giá trung bình 881.45132597 BIF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
862.78145772 – 903.66611293 BIF
BYN tăng giá +4.74%
2025
Tỷ giá trung bình 903.73090079 BIF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
857.65040429 – 1,027.72 BIF
Năm biến động +11.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,007.47 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
960.24083203 – 1,091.91 BIF
Năm biến động +1.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.