Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Belize cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = BZD
Cập nhật
1
BYN
=
0.67679911
BZD
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = BZ$0.67679911 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = Br1.47754332 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$0.67679911
Hiện tại
BZ$0.67679911
Cao nhất
BZ$0.68071032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67679911 BZD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.005923 BZD
-0.87%
7 ngày qua
-0.006935 BZD
-1.01%
30 ngày qua
+0.009098 BZD
+1.36%
1 năm qua
+0.086757 BZD
+14.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.58694337 Hôm nay
0.67679911 Cao nhất
0.73783261
0.58694337 Hôm nay
0.67679911 Cao nhất
0.73783261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-2.66%
Tháng 3
+5.39%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.75345565 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71805945 BZD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.59219942
–
0.79888576
BZD
Năm biến động
+1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.75345565 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.61052779
–
0.80629222
BZD
Năm biến động
-23.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.61579413 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61034204
–
0.63487491
BZD
Năm ổn định
+0.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.61404037 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58694337
–
0.69954904
BZD
Năm biến động
+11.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.67679231 BZD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.65041561
–
0.73783261
BZD
Năm biến động
-1.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.