Tỷ giá Rúp Belarus sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = CRC

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Colón Costa Rica 153.90659568 CRC
-0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡153.90659568 Hiện tại ₡153.90659568 Cao nhất ₡154.3710243
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
153.90659568 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.464429 CRC
-0.30%
7 ngày qua
-1.509701 CRC
-0.97%
30 ngày qua
+1.778969 CRC
+1.17%
1 năm qua
+6.722703 CRC
+4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
145.49310703
Hôm nay
153.90659568
Cao nhất
175.14590845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+2.05%
Tháng 1
-6.19%
Tháng 2
-4.08%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
-5.47%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-6.13%
Tháng 8
+3.36%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 228.99048828 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 228.99048828 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
193.21912262 – 266.08081226 CRC
Năm biến động -7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 202.81715142 CRC
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
157.1606706 – 234.42048374 CRC
Năm biến động -32.87%
2024
Tỷ giá trung bình 157.55018833 CRC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
152.24493467 – 163.3931789 CRC
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 153.93325252 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
145.49310703 – 171.97529449 CRC
Năm biến động +8.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 154.07548882 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
146.56215033 – 175.14590845 CRC
Năm biến động -8.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.