Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = BYN
Cập nhật
1
CRC
=
0.00647805
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 CRC = Br0.00647805 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₡154.36754857 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.0064779
Hiện tại
Br0.00647805
Cao nhất
Br0.00647805
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00647805 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000044 BYN
+0.68%
30 ngày qua
-0.000095 BYN
-1.45%
1 năm qua
-0.000316 BYN
-4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00570953 Hôm nay
0.00647805 Cao nhất
0.00687318
0.00570953 Hôm nay
0.00647805 Cao nhất
0.00687318
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-2.01%
Tháng 1
+6.60%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
-2.34%
Tháng 5
+5.78%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+6.53%
Tháng 8
-3.25%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00650503 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00441641 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00375826
–
0.00517547
BYN
Năm biến động
+8.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00501351 BYN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00426584
–
0.00636292
BYN
Năm biến động
+48.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00634864 BYN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00612021
–
0.00656836
BYN
Năm ổn định
+1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00650503 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00581479
–
0.00687318
BYN
Năm biến động
-8.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00649766 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00570953
–
0.00682304
BYN
Năm biến động
+9.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.