Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Cuba cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = CUP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Peso Cuba 8.71645982 CUP
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱8.71645982 Hiện tại ₱8.71645982 Cao nhất ₱8.75237674
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.71645982 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.035917 CUP
-0.41%
7 ngày qua
-0.05944 CUP
-0.68%
30 ngày qua
+0.165923 CUP
+1.94%
1 năm qua
+1.14076 CUP
+15.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.53491078
Hôm nay
8.71645982
Cao nhất
9.44481021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 9.63062071 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.17401886 CUP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
7.57399499 – 10.32339695 CUP
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 9.63062071 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.75957901 – 10.34616043 CUP
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 7.86893103 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.77745661 – 8.11440204 CUP
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 7.8692525 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.53327073 – 8.95805162 CUP
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.66515792 CUP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
8.32379195 – 9.44481021 CUP
Năm biến động -0.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.