Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = BYN
Cập nhật
1
CUP
=
0.11425468
BYN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = Br0.11425468 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₱8.75237674 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.11425468
Hiện tại
Br0.11425468
Cao nhất
Br0.11425468
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11425468 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000156 BYN
-0.14%
7 ngày qua
+0.000306 BYN
+0.27%
30 ngày qua
-0.003346 BYN
-2.85%
1 năm qua
-0.017746 BYN
-13.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.10587825 Hôm nay
0.11425468 Cao nhất
0.13271557
0.10587825 Hôm nay
0.11425468 Cao nhất
0.13271557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.12727764 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11089976 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.09686734
–
0.13203072
BYN
Năm biến động
-1.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10519426 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09665421
–
0.12887297
BYN
Năm biến động
+31.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12708293 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.12323767
–
0.12857674
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12727764 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11163142
–
0.13274447
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11549007 BYN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.10587825
–
0.12013755
BYN
Năm biến động
+0.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.