Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = EGP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Bảng Ai Cập 18.05938547 EGP
-2.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £18.05938547 Hiện tại £18.05938547 Cao nhất £18.56013203
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.05938547 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.548419 EGP
-2.95%
7 ngày qua
-0.957921 EGP
-5.04%
30 ngày qua
+0.88783 EGP
+5.17%
1 năm qua
+4.175912 EGP
+30.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.78260273
Hôm nay
18.05938547
Cao nhất
19.47538206
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.74%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
+11.22%
Tháng 3
+5.44%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
-10.85%
Tháng 6
+4.72%
Tháng 7
-6.03%
Tháng 8
+4.87%
Tháng 9
+9.83%
Tháng 10
-4.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.85962465 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.88847448 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.72484006 – 9.81032402 EGP
Năm biến động +59.43%
2023
Tỷ giá trung bình 11.45902563 EGP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
9.3185161 – 12.4170327 EGP
Năm biến động -4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 13.86173949 EGP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
9.31395036 – 15.61074183 EGP
Năm biến động +65.86%
2025
Tỷ giá trung bình 15.04888086 EGP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
13.78260273 – 16.524425 EGP
Năm biến động +4.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.85962465 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.92062128 – 19.47538206 EGP
Năm biến động +11.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.