Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = BYN
Cập nhật
1
EGP
=
0.05458798
BYN
+1.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = Br0.05458798 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = £18.31905069 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.05348818
Hiện tại
Br0.05458798
Cao nhất
Br0.05459517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05458798 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00083 BYN
+1.54%
7 ngày qua
+0.002007 BYN
+3.82%
30 ngày qua
-0.003642 BYN
-6.25%
1 năm qua
-0.017284 BYN
-24.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.05134687 Hôm nay
0.05458798 Cao nhất
0.07255524
0.05134687 Hôm nay
0.05458798 Cao nhất
0.07255524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
-10.09%
Tháng 3
-5.16%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+12.17%
Tháng 6
-4.51%
Tháng 7
+6.42%
Tháng 8
-4.64%
Tháng 9
-8.95%
Tháng 10
+3.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15227752 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15227752 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10193343
–
0.21164738
BYN
Năm biến động
-37.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08839123 BYN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.08053454
–
0.10731322
BYN
Năm biến động
+4.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0743474 BYN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.06405845
–
0.10736583
BYN
Năm biến động
-39.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06659909 BYN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.06051648
–
0.07255524
BYN
Năm biến động
-4.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05610953 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05134687
–
0.06281162
BYN
Năm biến động
-11.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.