Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Fiji cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = FJD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Fiji 0.76042879 FJD
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.75949984 Hiện tại $0.76042879 Cao nhất $0.76386566
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76042879 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002201 FJD
-0.29%
7 ngày qua
+0.000425 FJD
+0.06%
30 ngày qua
+0.014208 FJD
+1.90%
1 năm qua
+0.093032 FJD
+13.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.66471362
Hôm nay
0.76042879
Cao nhất
0.81085707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+2.44%
Tháng 4
+4.43%
Tháng 5
-3.61%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-6.10%
Tháng 8
+5.43%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.83343194 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.78117595 FJD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.62871625 – 0.92848793 FJD
Năm biến động +5.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83343194 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66057371 – 0.90997383 FJD
Năm biến động -24.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.68757096 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66295644 – 0.71091582 FJD
BYN tăng giá +7.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69595075 FJD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.65880131 – 0.78942237 FJD
Năm biến động +8.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75467574 FJD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.71172225 – 0.81085707 FJD
Năm biến động -1.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.