Tỷ giá Đô la Fiji sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BYN
Cập nhật
1
FJD
=
1.31504753
BYN
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = Br1.31504753 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $0.76042879 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br1.30913072
Hiện tại
Br1.31504753
Cao nhất
Br1.31665597
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.31504753 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003795 BYN
+0.29%
7 ngày qua
-0.000735 BYN
-0.06%
30 ngày qua
-0.025038 BYN
-1.87%
1 năm qua
-0.183311 BYN
-12.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
1.23326298 Hôm nay
1.31504753 Cao nhất
1.50440726
1.23326298 Hôm nay
1.31504753 Cao nhất
1.50440726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
+1.31%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-2.38%
Tháng 4
-4.24%
Tháng 5
+3.74%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+6.49%
Tháng 8
-5.15%
Tháng 9
-2.11%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.45464931 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.30788726 BYN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.07701992
–
1.59054264
BYN
Năm biến động
-5.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1.21437321 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0989327
–
1.51383559
BYN
Năm biến động
+32.62%
2024
Tỷ giá trung bình
1.45464931 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.4066363
–
1.50839472
BYN
FJD giảm giá
-6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.43942852 BYN
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
1.26674901
–
1.51790833
BYN
Năm biến động
-8.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32567905 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.23326298
–
1.40504248
BYN
Năm biến động
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.