Tỷ giá Rúp Belarus sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = GMD
Cập nhật
1
BYN
=
25.14407768
GMD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = D25.14407768 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = Br0.0397708 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D25.12420431
Hiện tại
D25.14407768
Cao nhất
D25.20490487
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.14407768 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008385 GMD
-0.03%
7 ngày qua
-0.200689 GMD
-0.79%
30 ngày qua
+0.737691 GMD
+3.02%
1 năm qua
+3.653937 GMD
+17.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
21.21815923 Hôm nay
25.14407768 Cao nhất
26.77557884
21.21815923 Hôm nay
25.14407768 Cao nhất
26.77557884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-0.75%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+2.30%
Tháng 5
-4.95%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
+3.04%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.78658842 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.79563649 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.88913467
–
24.74634256
GMD
Năm biến động
+18.99%
2023
Tỷ giá trung bình
23.20308385 GMD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
19.72168156
–
25.83958941
GMD
Năm biến động
-17.06%
2024
Tỷ giá trung bình
21.02912805 GMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
20.33809434
–
22.08835711
GMD
BYN tăng giá
+8.16%
2025
Tỷ giá trung bình
22.06323105 GMD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
20.82784414
–
25.68600024
GMD
Năm biến động
+14.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.78658842 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.87028692
–
26.77557884
GMD
Năm biến động
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.