Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BYN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Rúp Belarus 0.0397708 BYN
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.03967482 Hiện tại Br0.0397708 Cao nhất Br0.03980226
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0397708 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000013 BYN
+0.03%
7 ngày qua
+0.000156 BYN
+0.39%
30 ngày qua
-0.001202 BYN
-2.93%
1 năm qua
-0.006762 BYN
-14.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03734747
Hôm nay
0.0397708
Cao nhất
0.04712944
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
-1.03%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.24%
Tháng 5
+5.21%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-2.95%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05184122 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05184122 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04041001 – 0.06293609 BYN
Năm biến động -15.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04335761 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.03870031 – 0.05070562 BYN
Năm biến động +20.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04757573 BYN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04527272 – 0.04916882 BYN
GMD giảm giá -7.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04541188 BYN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03893171 – 0.04801265 BYN
Năm biến động -12.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04036465 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03734747 – 0.04189309 BYN
Năm biến động +0.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.