Tỷ giá Rúp Belarus sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Gourde Haiti cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = HTG
Cập nhật
1
BYN
=
44.36290001
HTG
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = G44.36290001 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = Br0.02254136 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
G44.36290001
Hiện tại
G44.36290001
Cao nhất
G44.36290001
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.36290001 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.113482 HTG
-0.26%
7 ngày qua
-0.162571 HTG
-0.37%
30 ngày qua
+0.97499 HTG
+2.25%
1 năm qua
+5.945946 HTG
+15.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
38.23581888 Hôm nay
44.36290001 Cao nhất
48.02235357
38.23581888 Hôm nay
44.36290001 Cao nhất
48.02235357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.13%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+5.17%
Tháng 4
+2.96%
Tháng 5
-5.91%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-5.47%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
+2.28%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 53.14955711 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.10867983 HTG
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
31.5983093
–
58.252597
HTG
Năm biến động
+48.21%
2023
Tỷ giá trung bình
53.14955711 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.92456333
–
61.89594872
HTG
Năm biến động
-31.88%
2024
Tỷ giá trung bình
40.33323619 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.87791582
–
41.41373177
HTG
Năm ổn định
-0.07%
2025
Tỷ giá trung bình
40.0057306 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.23581888
–
45.53356834
HTG
Năm biến động
+11.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.06676603 HTG
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
42.30358563
–
48.02235357
HTG
Năm biến động
-0.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.