Tỷ giá Rúp Belarus sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ILS
Cập nhật
1
BYN
=
1.06444392
ILS
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ₪1.06444392 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = Br0.93945767 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪1.06444392
Hiện tại
₪1.06444392
Cao nhất
₪1.06883005
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.06444392 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004386 ILS
-0.41%
7 ngày qua
+0.006047 ILS
+0.57%
30 ngày qua
+0.050873 ILS
+5.02%
1 năm qua
+0.107308 ILS
+11.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.93842604 Hôm nay
1.06444392 Cao nhất
1.12559954
0.93842604 Hôm nay
1.06444392 Cao nhất
1.12559954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.28%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
-7.42%
Tháng 8
+4.27%
Tháng 9
+4.70%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.37574011 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.19737138 ILS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.96347657
–
1.4216114
ILS
Năm biến động
+14.94%
2023
Tỷ giá trung bình
1.37574011 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0885752
–
1.52536607
ILS
Năm biến động
-21.92%
2024
Tỷ giá trung bình
1.13100022 ILS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.08811904
–
1.17189288
ILS
Năm ổn định
+2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05428971 ILS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.93842604
–
1.16785768
ILS
Năm biến động
-2.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.03369556 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97271286
–
1.11595121
ILS
Năm biến động
-1.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.