Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rúp Belarus cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = BYN

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Rúp Belarus 0.93560244 BYN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.93560244 Hiện tại Br0.93560244 Cao nhất Br0.93560244
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93560244 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
-0.009222 BYN
-0.98%
30 ngày qua
-0.051437 BYN
-5.21%
1 năm qua
-0.109181 BYN
-10.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.88841543
Hôm nay
0.93560244
Cao nhất
1.06561407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.39%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+1.99%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-3.00%
Tháng 7
+8.02%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
-4.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.96812693 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.85185572 BYN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.70342711 – 1.03790795 BYN
Năm biến động -13.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.73428616 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65558033 – 0.91863199 BYN
Năm biến động +28.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.88441136 BYN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.85332031 – 0.9190171 BYN
Năm ổn định -2.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.95164031 BYN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.85626872 – 1.06561407 BYN
Năm biến động +2.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96812693 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.89609652 – 1.02805261 BYN
Năm biến động +1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.