Tỷ giá Rúp Belarus sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Loti Lesotho cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = LSL
Cập nhật
1
BYN
=
5.51662687
LSL
-1.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = L5.51662687 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Br0.18127019 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L5.51662687
Hiện tại
L5.51662687
Cao nhất
L5.60914259
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.51662687 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.092517 LSL
-1.65%
7 ngày qua
-0.139402 LSL
-2.46%
30 ngày qua
-0.016163 LSL
-0.29%
1 năm qua
+0.408104 LSL
+7.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
4.98393806 Hôm nay
5.51662687 Cao nhất
6.10266527
4.98393806 Hôm nay
5.51662687 Cao nhất
6.10266527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.13%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+4.95%
Tháng 3
+4.24%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-5.10%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
-7.47%
Tháng 8
+4.07%
Tháng 9
+3.96%
Tháng 10
-2.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 6.89761895 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.85716018 LSL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.3794009
–
7.28021309
LSL
Năm biến động
+8.05%
2023
Tỷ giá trung bình
6.89761895 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.51085223
–
7.83762536
LSL
Năm biến động
-16.74%
2024
Tỷ giá trung bình
5.60033759 LSL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.24960253
–
5.92094808
LSL
Năm biến động
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
5.46409024 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.98393806
–
6.02630941
LSL
Năm biến động
-2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.55859097 LSL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.18532495
–
6.10266527
LSL
Năm biến động
-2.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.