Tỷ giá Loti Lesotho sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Rúp Belarus cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = BYN
Cập nhật
1
LSL
=
0.17828037
BYN
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = Br0.17828037 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = L5.60914259 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.17751988
Hiện tại
Br0.17828037
Cao nhất
Br0.17860326
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17828037 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00076 BYN
+0.43%
7 ngày qua
+0.00183 BYN
+1.04%
30 ngày qua
-0.001864 BYN
-1.03%
1 năm qua
-0.017471 BYN
-8.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.16386283 Hôm nay
0.17828037 Cao nhất
0.20064455
0.16386283 Hôm nay
0.17828037 Cao nhất
0.20064455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.31%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
-4.71%
Tháng 3
-4.07%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+5.37%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+8.08%
Tháng 8
-3.91%
Tháng 9
-3.81%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18342999 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1761428 BYN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.13735862
–
0.22834173
BYN
Năm biến động
-7.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14673488 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12758967
–
0.18146014
BYN
Năm biến động
+20.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17870323 BYN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.16889187
–
0.19049061
BYN
Năm biến động
-2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18342999 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16593904
–
0.20064455
BYN
Năm biến động
+2.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17999973 BYN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.16386283
–
0.19285194
BYN
Năm biến động
+0.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.