Tỷ giá Rúp Belarus sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MOP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Pataca Ma Cao 2.74320051 MOP
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$2.74320051 Hiện tại MOP$2.74320051 Cao nhất MOP$2.74320051
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74320051 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000123 MOP
7 ngày qua
-0.008237 MOP
-0.30%
30 ngày qua
+0.071853 MOP
+2.69%
1 năm qua
+0.394734 MOP
+16.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.34063248
Hôm nay
2.74320051
Cao nhất
2.95978418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+2.66%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
+5.32%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.71%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-5.21%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+2.14%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.01502491 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.8730168 MOP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
2.37514414 – 3.20352032 MOP
Năm biến động +1.24%
2023
Tỷ giá trung bình 3.01502491 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.43550683 – 3.22630721 MOP
Năm biến động -23.37%
2024
Tỷ giá trung bình 2.45567026 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.43491841 – 2.53425538 MOP
Năm ổn định +0.29%
2025
Tỷ giá trung bình 2.45346394 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.34063248 – 2.78923635 MOP
Năm biến động +11.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.71743972 MOP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
2.60933584 – 2.95978418 MOP
Năm biến động +0.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.