Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Belarus cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = BYN
Cập nhật
1
MOP
=
0.3645377
BYN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = Br0.3645377 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = MOP$2.74320051 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.3645377
Hiện tại
Br0.3645377
Cao nhất
Br0.3645377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3645377 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000016 BYN
7 ngày qua
+0.001091 BYN
+0.30%
30 ngày qua
-0.009805 BYN
-2.62%
1 năm qua
-0.061272 BYN
-14.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.33786247 Hôm nay
0.3645377 Cao nhất
0.42723495
0.33786247 Hôm nay
0.3645377 Cao nhất
0.42723495
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
-2.59%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-5.05%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+6.05%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+5.50%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.40823746 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.3540013 BYN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.3121566
–
0.42102708
BYN
Năm biến động
-1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33609139 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30995188
–
0.41059216
BYN
Năm biến động
+30.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40722532 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.39459322
–
0.41069138
BYN
Năm ổn định
-0.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.40823746 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35852107
–
0.42723495
BYN
Năm biến động
-10.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36820032 BYN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.33786247
–
0.38323928
BYN
Năm biến động
-0.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.