Tỷ giá Rúp Belarus sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MRU

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Ouguiya Mauritania 13.58662793 MRU
-0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM13.55025403 Hiện tại UM13.58662793 Cao nhất UM13.71477462
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.58662793 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
-0.128147 MRU
-0.93%
7 ngày qua
-0.069092 MRU
-0.51%
30 ngày qua
+0.319784 MRU
+2.41%
1 năm qua
+1.883935 MRU
+16.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.5867815
Hôm nay
13.58662793
Cao nhất
14.63225687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+4.33%
Tháng 4
+3.08%
Tháng 5
-5.80%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-5.62%
Tháng 8
+2.70%
Tháng 9
+3.51%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.63746858 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.21944775 MRU
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
10.73285314 – 15.1864185 MRU
Năm biến động -0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 13.63746858 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.57173428 – 15.32051001 MRU
Năm biến động -18.22%
2024
Tỷ giá trung bình 12.12211512 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.78245991 – 12.48672547 MRU
Năm ổn định +2.27%
2025
Tỷ giá trung bình 12.16724407 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.5867815 – 13.8693196 MRU
Năm biến động +11.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.48850687 MRU
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
12.9461866 – 14.63225687 MRU
Năm biến động +0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.