Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rúp Belarus cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = BYN

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Rúp Belarus 0.07360178 BYN
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.07291407 Hiện tại Br0.07360178 Cao nhất Br0.07379935
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07360178 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000688 BYN
+0.94%
7 ngày qua
+0.000372 BYN
+0.51%
30 ngày qua
-0.001774 BYN
-2.35%
1 năm qua
-0.011849 BYN
-13.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06834216
Hôm nay
0.07360178
Cao nhất
0.08630524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-2.99%
Tháng 5
+6.16%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
+5.96%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-3.39%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.08249637 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07724148 BYN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.06584831 – 0.09317187 BYN
Năm biến động +0.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07383679 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06527198 – 0.08641747 BYN
Năm biến động +22.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08249637 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08008505 – 0.08487192 BYN
Năm ổn định -2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0823169 BYN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.07210159 – 0.08630524 BYN
Năm biến động -10.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07417975 BYN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.06834216 – 0.07724282 BYN
Năm biến động -0.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.