Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Mexico cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = MXN

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Peso Mexico 6.38537717 MXN
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $6.38537717 Hiện tại $6.38537717 Cao nhất $6.38537717
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.38537717 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.0085 MXN
+0.13%
7 ngày qua
+0.022969 MXN
+0.36%
30 ngày qua
+0.349292 MXN
+5.79%
1 năm qua
+0.925841 MXN
+16.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.35429199
Hôm nay
6.38537717
Cao nhất
6.42036567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.68%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+3.29%
Tháng 4
+2.39%
Tháng 5
-4.90%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-7.29%
Tháng 8
+9.23%
Tháng 9
+6.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.1592582 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.1592582 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.77670467 – 8.23883988 MXN
Năm biến động -3.70%
2023
Tỷ giá trung bình 6.63655835 MXN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
5.11581812 – 7.72985462 MXN
Năm biến động -33.61%
2024
Tỷ giá trung bình 5.59788691 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.00108552 – 6.37632417 MXN
Năm biến động +24.35%
2025
Tỷ giá trung bình 5.86797301 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.35429199 – 6.3818589 MXN
Năm biến động -3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.10859372 MXN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
5.4821256 – 6.42036567 MXN
Năm biến động +4.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.